Bản dịch của từ 师课 trong tiếng Việt

师课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师课 (Danh từ)

shī kè
01

清代书院每月由院长出题的月考学生称为师课”,即书院的月考试

清代书院学生,每三个月由官府出题考试一次,称期考,即官课;每月由院长出题考试一次,称月考,即师课。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师课

shī

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
课丁
课与
课业
课习
课书
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép