Bản dịch của từ 师郎 trong tiếng Việt

师郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师郎 (Danh từ)

shī láng
01

Những vị sư ăn thịt, cưới vợ (từ cũ, phê phán) — ý chỉ nhà sư vi phạm giới cấm, lấy vợ hoặc ăn đồ mặn.

娶妻吃荤的和尚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师郎

shī

láng

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
郎中
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép