Bản dịch của từ 师锡 trong tiếng Việt

师锡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师锡 (Cụm từ)

shī xī
01

众人推荐举荐并同声称许古书用语)——“大家一起推举称赞某人”。(可联想汉越/”)

谓众人献言,同辞以对。《书.尧典》:“师锡帝曰:‘有鳏在下,曰虞舜。’”孔传:“师,众;锡,与也。”后以“师锡”指众人举荐推许。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师锡

shī

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép