Bản dịch của từ 师门 trong tiếng Việt

师门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师门 (Danh từ)

shī mén
01

Môn phái của thầy; các đồ đệ / học trò trong cửa nhà học trò (nhà sư, thầy dạy nghề hoặc thầy giáo).

1.老师的门下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người trong truyện cổ (một nhân vật thần thoại, đệ tử của Tiên Nhân '啸父'), có khả năng điều khiển lửa (nhân vật truyền thuyết)

2.古代传说中的神话人物。为仙人啸父之弟子,能使火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师门

shī

mén

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
门丁
门上
门上人
门下
门下人
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép