Bản dịch của từ 希仙 trong tiếng Việt

希仙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希仙 (Động từ)

xī xiān
01

Khao khát, thèm muốn thành tiên; ao ước được thành tiên (mang sắc thái mơ ước, si mê)

思慕成仙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希仙

xiān

Các từ liên quan

希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép