Bản dịch của từ 希光 trong tiếng Việt

希光

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希光 (Cụm từ)

xī guāng
01

1.仰望光辉。

Ví dụ
02

2.喻指仰慕或攀附。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希光

guāng

Các từ liên quan

希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
光临
光亮
光仪
希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép