Bản dịch của từ 希姹 trong tiếng Việt

希姹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希姹 (Tính từ)

xī chà
01

Hiếm thấy, kỳ lạ khiến ngạc nhiên (cảm giác hiếm gặp, kỳ dị)

希奇惊异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希姹

chà

Các từ liên quan

希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
姹女
姹姹
姹娅
姹紫嫣红
希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép