Bản dịch của từ 希微 trong tiếng Việt

希微

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希微 (Tính từ)

xī wēi
01

Rất nhỏ, hơi ít; chút ít, sơ sơ (ý nghĩa chỉ mức độ rất nhỏ, ở trong văn văn cổ hoặc hàm ý trang trọng)

6.指些微,很少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hư vi (cảnh giới trống không, âm vô hình vô ảnh; tịch mịch, huyền diệu, vi mảnh khó nắm bắt) — theo nghĩa Lão Tử chỉ sự 'không nghe không thấy' và 'không hình không hiện'.

1.《老子》:“听之不闻名曰希,搏之不得名曰微。”河上公注:“无声曰希,无形曰微。”后因以“希微”指空寂玄妙或虚无微茫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Danh tiếng và dấu vết (dấu tích, tăm tiếng); chỉ tiếng tăm và hình để lại

2.指名声和形迹。

Ví dụ
04

Lờ mờ, hơi sáng/hiện ra một cách mơ hồ; hiện tượng nhìn không rõ ràng

3.微明;隐约不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Phân một cách kháng khán, những gì phù phì, phẳng phiu và vô sắc; phản ảnh ý '平淡无奇' — nhạt, không đặc sắc

4.谓平淡无奇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Rời rạc, thưa thớt và rất nhỏ (rất hiếm hoặc rất mảnh); Hán Việt: «kỳ vi» chỉ trạng thái rất ít, rất mỏng

5.稀疏微细。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希微

wēi

Các từ liên quan

希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
微不足道
微与
微乎其微
微事
希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép