Bản dịch của từ 希指 trong tiếng Việt
希指
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
希指 (Động từ)
【xī zhǐ】
01
Một cách viết cổ/ khác của “希旨” (ý chỉ lời mong muốn, điều trông mong của bề trên); nét nghĩa: lời mong cầu, chỉ thị mong muốn
1.亦作“希旨”。
Ví dụ
02
Phục vụ cấp trên; hành động theo ý muốn của cấp trên hoặc người có quyền lực (với ý nghĩa làm hài lòng hoặc chiều lòng)
2.迎合在上者的意旨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希指
xī
希
zhǐ
指
Các từ liên quan
希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HY】
- Các biến thể:
- 㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
- Hình thái radical:
- ⿱,㐅,布
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緆
菥
欷
礂
咭
犧
恓
潝
觽
煕
瘜
嚱
幓
帆
帨
幭
幪
㡕
帤
㠵
帼
帻
帟
幧
佡
夾
兎
忐
芼
但
灵
妨
犻
纾
抛
岍
希望
希腊
希冀
希罕
希奇
希尔
南希
希图
希有
几希
