Bản dịch của từ 希有鸟 trong tiếng Việt

希有鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希有鸟 (Danh từ)

xī yóu niǎo
01

Một cách cổ/比喻: rất hiếm (điển hình: 用于形容罕见的东西或情况)

见“希有”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希有鸟

yǒu

niǎo

Các từ liên quan

希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép