Bản dịch của từ 希望 trong tiếng Việt

希望

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希望 (Động từ)

xī wàng
01

Mong; mong muốn; hy vọng; ước ao; ao ước

心里想着达到某种目的或出现某种情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

希望 (Danh từ)

xī wàng
01

Hi vọng; ước mơ; ước muốn; nguyện vọng

未来达到某种目的或者出现某种理想情况的可能性;希望所寄托的对象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Niềm hi vọng

对未来的美好愿景或期盼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希望

wàng

Các từ liên quan

希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép