Bản dịch của từ 希望在人间 trong tiếng Việt
希望在人间
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
希望在人间 (Danh từ)
【xī wàng zài rén jiān】
01
Hy vọng trong cuộc sống.
中国故事片。昆仑影业公司1949年摄制。沈浮编导,蓝马、上官云珠主演。上海沦陷后,支持学生抗日活动的大学教授邓庚白被日本特务机关逮捕,三年后被假释,敌人暗中派特务监视。邓教授爱国之志不移,继续掩护学生抗日活动,并亲手杀死特务,最后重又被捕入狱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希望在人间
xī
希
wàng
望
zài
在
rén
人
jiān
间
Các từ liên quan
希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
在三
在上
在下
在世
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
间不容发
间不容瞬
间不容砺
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HY】
- Các biến thể:
- 㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
- Hình thái radical:
- ⿱,㐅,布
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緆
菥
欷
礂
咭
犧
恓
潝
觽
煕
瘜
嚱
幓
帆
帨
幭
幪
㡕
帤
㠵
帼
帻
帟
幧
佡
夾
兎
忐
芼
但
灵
妨
犻
纾
抛
岍
希望
希腊
希冀
希罕
希奇
希尔
南希
希图
希有
几希
