Bản dịch của từ 希格斯 trong tiếng Việt

希格斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希格斯 (Danh từ)

xī gé sī
01

Higgs

希格斯(名字)

Ví dụ
02

Peter Higgs (1929-), nhà vật lý lý thuyết người Anh, người đề xuất cơ chế Higgs (boson Higgs) nhằm giải thích khối lượng của các hạt cơ bản.

彼得·希格斯(Peter Higgs,1929-),英国理论物理学家,希格斯机制或希格斯玻色子解释基本粒子质量的提出者之一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希格斯

希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép