Bản dịch của từ 希留合剌 trong tiếng Việt
希留合剌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
希留合剌 (Tính từ)
【xī liú hé là】
01
Mô tả tình trạng tan tác, rời rạc, đứt đoạn; giống như bị xé vụn (tương tự 'chắp vá', 'tả tơi')
形容支离破碎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希留合剌
xī
希
liú
留
hé
合
lá
剌
Các từ liên quan
希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HY】
- Các biến thể:
- 㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
- Hình thái radical:
- ⿱,㐅,布
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緆
菥
欷
礂
咭
犧
恓
潝
觽
煕
瘜
嚱
幓
帆
帨
幭
幪
㡕
帤
㠵
帼
帻
帟
幧
佡
夾
兎
忐
芼
但
灵
妨
犻
纾
抛
岍
希望
希腊
希冀
希罕
希奇
希尔
南希
希图
希有
几希
