Bản dịch của từ 希留急了 trong tiếng Việt
希留急了
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
希留急了 (Động từ)
【xī liú jí le】
01
Miêu tả cành lá cây rung lắc mạnh, đột ngột (cành lá vung vẩy dữ dội)
形容树木枝叶急剧摇动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希留急了
xī
希
liú
留
jí
急
le
了
Các từ liên quan
希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
了不得
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HY】
- Các biến thể:
- 㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
- Hình thái radical:
- ⿱,㐅,布
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緆
菥
欷
礂
咭
犧
恓
潝
觽
煕
瘜
嚱
幓
帆
帨
幭
幪
㡕
帤
㠵
帼
帻
帟
幧
佡
夾
兎
忐
芼
但
灵
妨
犻
纾
抛
岍
希望
希腊
希冀
希罕
希奇
希尔
南希
希图
希有
几希
