Bản dịch của từ 希腊字母 trong tiếng Việt

希腊字母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希腊字母 (Danh từ)

xī là zì mǔ
01

Chữ cái Hy Lạp

希腊文的字母数学、物理、天文等学科常用做符号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希腊字母

Các từ liên quan

希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
字义
字书
字乳
字人
字体
母临
母亲
母亲河
母以子贵
希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép