Bản dịch của từ 希腊正教 trong tiếng Việt

希腊正教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希腊正教 (Danh từ)

xī là zhèng jiào
01

Giáo hội Chính Thống Hy Lạp (tôn giáo Chính Thống theo nghi thức Hy Lạp)

见「希腊教会」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà thờ Chính Thống giáo Hy Lạp (tôn giáo Chính thống giáo của người Hy Lạp)

希腊教会的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希腊正教

zhèng

jiào

希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép