Bản dịch của từ 希音 trong tiếng Việt

希音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希音 (Danh từ)

xī yīn
01

Âm thanh kỳ diệu, âm thanh hiếm thấy và đẹp lạ (nghĩa tranh cổ, văn ngôn)

1.奇妙的声音。

Ví dụ
02

Ý nói lời lẽ cao siêu, uyên thâm, lời nói mang tính huyền ảo và siêu việt

2.指玄远高超的言谈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.缺少音乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希音

yīn

Các từ liên quan

希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
音义
音乐
音乐之声
音书
希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép