Bản dịch của từ 希颜 trong tiếng Việt

希颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希颜 (Danh từ)

xī yán
01

1.仰慕颜渊。希,仰望;颜,颜渊。

Ví dụ
02

Kính ngưỡng, ngưỡng mộ bậc hiền sĩ (từ Hán cổ: lấy tên học trò 颜渊 để chỉ việc tôn sùng người hiền)

2.颜渊为孔子最贤能的弟子。后以“希颜”泛指仰慕贤者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.窥察他人颜色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希颜

yán

Các từ liên quan

希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép