Bản dịch của từ 希风 trong tiếng Việt

希风

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希风 (Động từ)

xī fēng
01

Khao khát noi theo; ngưỡng mộ và muốn bắt chước

2.指企慕,效法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngưỡng mộ đức hạnh, ngưỡng mộ phong thái (kính trọng phẩm cách, tư cách của người khác)

1.仰慕风操。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希风

fēng

Các từ liên quan

希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
风世
风丝
风丝不透
希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép