Bản dịch của từ 希骥 trong tiếng Việt

希骥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希骥 (Danh từ)

xī jì
01

Kính mến, ngưỡng mộ người tài (chỉ lòng ngưỡng mộ người hiền tài) — Hán Việt: hi kỵ/hi kỵ? (ghi nhớ: = mong, = mã tốt - mơ ước người tài).

谓仰慕才俊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希骥

Các từ liên quan

希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
骥伏盐车
希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép