Bản dịch của từ 帍裱 trong tiếng Việt

帍裱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

帍裱 (Danh từ)

hù biǎo
01

Khăn choàng hoặc khăn phủ trên vai của phụ nữ thời xưa.

古代妇女的披巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帍裱

biǎo

Các từ liên quan

裱匠
裱卷
裱工
裱手
裱托
帍
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HÙ】
Hình thái radical:
⿸,戶,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép