ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
帏室
Bảng phân tích âm vị 帏
Wéi
Buồng trong có màn che; phòng nhỏ được che bằng rèm/帷幔 (ví dụ phòng ngủ riêng tư xưa)
张挂帷幔的内室。
wéi
帏
shì
室
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép