Bản dịch của từ 帏幄 trong tiếng Việt
帏幄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
帏幄 (Danh từ)
【wéi wò】
01
Màn vải, lều màn; bức màn che (thường chỉ màn che trong lều, trại hoặc buồng), (Hán‑Việt: từ '帷' = 'vi' nghĩa là màn)
1.帷幔,帐幕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.指内庭;内室。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帏幄
wéi
帏
wò
幄
Các từ liên quan
帏室
帏屏
帏帐
帏帘
帏帟
幄卧
幄坐
幄帐
幄帟
幄席
