Bản dịch của từ 帏幔 trong tiếng Việt

帏幔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

帏幔 (Danh từ)

wéi màn
01

Màn, bạt che; cái màn che trong lều hoặc sân khấu (帳幕)

1.帐幕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màn che (đóng trên xe, gọi là '车帷') — tấm vải hoặc màn che dùng để che trên xe ngựa hoặc chỗ ngồi

2.指车帷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帏幔

wéi

màn

Các từ liên quan

帏室
帏屏
帏帐
帏帘
帏帟
幔亭
幔城
幔子
幔室
幔屋
帏
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép