Bản dịch của từ 帏薄不修 trong tiếng Việt
帏薄不修
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
帏薄不修 (Tính từ)
【wéi báo bù xiū】
01
Vi bạc bất tu; rèm cửa không sửa, chỉ người không chăm sóc nhà cửa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帏薄不修
wéi
帏
báo
薄
bù
不
xiū
修
Các từ liên quan
帏室
帏屏
帏帐
帏帘
帏帟
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
修上
修下
修业
修为
修丽
