Bản dịch của từ 帐下 trong tiếng Việt
帐下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
帐下 (Danh từ)
【zhàng xià】
01
Trong lều trại; phần bên trong của doanh trại/ màn trại (ví dụ: trong doanh trại của quân đội)
1.营帐中。
Ví dụ
02
Bọn thuộc hạ của tướng lĩnh; các quân sĩ, thuộc cấp dưới quyền chỉ huy (Hán Việt: chủ - tướng, 下: hạ = thuộc hạ)
2.指将帅的部下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐下
zhàng
帐
xià
下
Các từ liên quan
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
帐主子
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
- Các biến thể:
- 帳
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,长
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢓
㽴
仗
脹
杖
瘴
胀
瞕
丈
墇
㙊
痮
㡈
帏
帉
㠷
帙
幖
㠹
幧
帥
帳
㡚
㡥
沋
低
更
芵
纷
彺
忟
択
饮
㞵
坅
吢
帐篷
帐单
帐号
结帐
帐户
转帐
蚊帐
算帐
冲帐
帐子
