Bản dịch của từ 帐下儿 trong tiếng Việt

帐下儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐下儿 (Danh từ)

zhàng xià ér
01

Bộ hạ; binh lính dưới quyền (từ cổ, chỉ lính lính hoặc thuộc hạ)

犹部下;兵卒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐下儿

zhàng

xià

ér

Các từ liên quan

帐下
帐下吏
帐下督
帐中歌
帐主子
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép