Bản dịch của từ 帐主子 trong tiếng Việt

帐主子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐主子 (Danh từ)

zhàng zhǔ zi
01

Chủ nợ; người cho vay (từ cổ, còn gọi là “chủ nợ nhí”/“chủ nợ ẻ” trong phương ngữ)

谓债主。也称帐主儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐主子

zhàng

zhǔ

zi

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
主一
主一无适
主上
主业
主丧
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép