Bản dịch của từ 帐单 trong tiếng Việt

帐单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐单 (Danh từ)

zhàng dān
01

Bill; hóa đơn

是记载银钱货物出入事项的单据

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐单

zhàng

dān

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép