Bản dịch của từ 帐族 trong tiếng Việt

帐族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐族 (Danh từ)

zhàng zú
01

Tên một số bộ thuộc các dân tộc thiểu số ở phía bắc và tây bắc xưa kia (bộ lạc phụ thuộc)

古时我国北部和西北部少数民族的部属。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐族

zhàng

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
族世
族举
族云
族产
族亲
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép