Bản dịch của từ 帐落 trong tiếng Việt

帐落

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐落 (Danh từ)

zhàng luò
01

Khu cư trú của dân du mục; nơi tập trung các lều trại như một làng (chữ = trại, / = tụ tập thành cụm)

指游牧部落聚居之处。帐幕聚集如村落,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐落

zhàng

luò

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép