Bản dịch của từ 帐钩 trong tiếng Việt

帐钩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐钩 (Danh từ)

zhàng gōu
01

Móc trần/móc để treo màn (móc dùng để gắn, treo rèm hoặc màn, liên quan đến “” = màn, tấm che)

见“帐?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐钩

zhàng

gōu

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
钩元提要
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép