Bản dịch của từ 帐饮 trong tiếng Việt

帐饮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐饮 (Cụm từ)

zhàng yǐn
01

Dựng trại và thiết đãi, cỗ bàn tiễn đưa (tại ngoại trại); hành động lập trại, mở tiệc chia tay

在郊外设帐饯行:都门帐饮无绪,留恋处,兰舟催发。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐饮

zhàng

yǐn

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép