Bản dịch của từ 帑庾 trong tiếng Việt
帑庾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎng | ㄊㄤˇ | t | ang | thanh hỏi |
帑庾 (Danh từ)
【táng yǔ】
01
Kho chứa tiền bạc và lương thực (kho quan trữ), tương tự 'kho quốc khố'; Hán-Việt: trường kho/khố (nhắc đến kho bạc hoặc kho lương thời xưa).
1.储藏钱财﹑粮食的仓库。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.指钱粮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帑庾
tǎng
帑
yǔ
庾
Các từ liên quan
帑储
帑实
帑屋
帑帛
庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
- Bính âm:
- 【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
- Các biến thể:
- 孥, 伖
- Hình thái radical:
- ⿱,奴,巾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爣
傥
儻
淌
㿩
镋
伖
躺
矘
灙
鎲
耥
㚢
驽
笯
駑
㐐
伮
奴
孥
帒
㡨
幅
幞
幁
幎
㡧
帶
希
㡦
㡜
幝
牥
妷
怍
肬
胀
迪
㧒
剂
㢯
者
郉
杬
公帑
帑藏
国帑
