Bản dịch của từ 帑廪 trong tiếng Việt

帑廪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

帑廪 (Danh từ)

táng lǐn
01

Quốc khố và kho lương; kho báu và lương thực của triều đình (Hán Việt: thượng 'thương'?).

国库与粮仓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帑廪

tǎng

lǐn

Các từ liên quan

帑储
帑实
帑屋
帑帛
廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
帑
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
孥, 伖
Hình thái radical:
⿱,奴,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép