Bản dịch của từ 帑簿 trong tiếng Việt

帑簿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

帑簿 (Danh từ)

tǎng bù
01

Sổ sách ghi chép tiền bạc, tài sản trong kho bạc nhà nước (sổ kho, sổ ngân khố)

国库登记财物的帐簿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帑簿

tǎng

簿

Các từ liên quan

帑储
帑实
帑屋
帑帛
簿书
簿伍
簿册
帑
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
孥, 伖
Hình thái radical:
⿱,奴,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép