Bản dịch của từ 帓 trong tiếng Việt
帓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
帓 (Danh từ)
【mò】
01
Khăn trùm đầu, như khăn vấn của hoàng hậu (giúp nhớ: 'mạc' như 'mặc' khăn trên đầu)
头巾:“皇后御绛~。”
Ví dụ
02
Dải vải buộc, dây đai (như dây buộc trong hộp quà)
带子:“箱箧馈巾~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 韤
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,末
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳮
貘
嘿
抹
㶬
礳
黙
絔
寞
万
歾
沫
䠚
腽
聉
膃
䍪
韈
䎳
瓦
嗢
襪
䚴
韎
㡉
帺
㡃
㡎
幝
㠴
幕
㡗
幉
幢
帔
幃
妬
沺
臽
陊
竻
呵
坫
昏
泫
秉
矸
肰
