Bản dịch của từ 帓首 trong tiếng Việt
帓首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
帓首 (Danh từ)
【mò shǒu】
01
Khăn trùm/khăn buộc trán (帕首,即帕首,束额巾), loại khăn nhỏ buộc quanh trán hoặc che phần đầu; Hán-Việt: '帛首' liên hệ với '帕' (khăn)
即帕首。束额巾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帓首
mò
帓
shǒu
首
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 韤
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,末
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳮
貘
嘿
抹
㶬
礳
黙
絔
寞
万
歾
沫
䠚
腽
聉
膃
䍪
韈
䎳
瓦
嗢
襪
䚴
韎
㡉
帺
㡃
㡎
幝
㠴
幕
㡗
幉
幢
帔
幃
妬
沺
臽
陊
竻
呵
坫
昏
泫
秉
矸
肰
