Bản dịch của từ 帔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

(Danh từ)

pèi
01

Vải choàng vai (thời xưa)

古代披在肩背上的服饰妇女用的帔绣着各种花纹,大领对襟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

帔
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép