Bản dịch của từ 帕内尔 trong tiếng Việt

帕内尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˋpathanh huyền

帕内尔 (Danh từ)

pà nèi ěr
01

Parnell (tên riêng)

帕内尔(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Charles Stewart Parnell (1846–1891), nhà chính trị theo chủ nghĩa dân tộc Ireland

查尔斯·斯图尔特·帕内尔(Charles Stewart Parnell,1846-1891),爱尔兰民族主义政治家

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帕内尔

nèi

ěr

帕
Bính âm:
【pà】【ㄆㄚˋ】【PHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,白
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép