Bản dịch của từ 帕尼尼 trong tiếng Việt

帕尼尼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˋpathanh huyền

帕尼尼 (Danh từ)

pà ní ní
01

(loanword) panini; Pa Ni Ni - Pà ní ní

帕尼尼 - 一种古印度的语言学家,主要研究梵语的语法和结构。 帕尼尼是古代印度的著名语言学家,他的著作《八章书》奠定了梵语语法的基础。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帕尼尼

帕
Bính âm:
【pà】【ㄆㄚˋ】【PHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,白
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép