Bản dịch của từ 帕拉塞尔士 trong tiếng Việt

帕拉塞尔士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˋpathanh huyền

帕拉塞尔士 (Danh từ)

pà lā sè ěr shì
01

Palacet (tên một thương hiệu)

英国历史上的一位人物,主要从事科学研究。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帕拉塞尔士

sāi

ěr

shì

帕
Bính âm:
【pà】【ㄆㄚˋ】【PHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,白
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép