Bản dịch của từ 帕斯卡尔 trong tiếng Việt
帕斯卡尔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pà | ㄆㄚˋ | p | a | thanh huyền |
帕斯卡尔 (Danh từ)
【pà sī ká ěr】
01
Pascal (nhà toán học hoặc đơn vị đo lường)
一位法国数学家和哲学家,发明了帕斯卡尔三角形。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帕斯卡尔
pà
帕
sī
斯
kǎ
卡
ěr
尔
- Bính âm:
- 【pà】【ㄆㄚˋ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 帊
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,白
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帊
怕
袙
汃
師
幋
帹
幥
帢
㠽
巾
帆
幫
帪
幃
㡋
沺
侢
炖
𠔐
㲍
择
码
侒
弢
京
㘠
枓
手帕
帕子
帕劳
帕斯
卡帕
帕西
千帕
喜帕
百帕
帕夏
