Bản dịch của từ 帕米尔高原 trong tiếng Việt

帕米尔高原

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˋpathanh huyền

帕米尔高原 (Từ chỉ nơi chốn)

pà mǐ ěr gāo yuán
01

Cao nguyên Pamir

中亚的高原地区,位于塔吉克斯坦、阿富汗、乌兹别克斯坦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帕米尔高原

ěr

gāo

yuán

Các từ liên quan

帕头
帕子
帕提侬神庙
帕斯卡定律
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
高下
高下其手
原主
原亮
原人
原仲
原件
帕
Bính âm:
【pà】【ㄆㄚˋ】【PHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,白
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép