Bản dịch của từ 帕累托最优 trong tiếng Việt
帕累托最优
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pà | ㄆㄚˋ | p | a | thanh huyền |
帕累托最优 (Danh từ)
【pà lèi tuō zuì yōu】
01
Hiệu quả Pareto (tối ưu Pareto)
帕累托效率(经济学)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tối ưu Pareto
帕累托最优性
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帕累托最优
pà
帕
lèi
累
tuō
托
zuì
最
yōu
优
- Bính âm:
- 【pà】【ㄆㄚˋ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 帊
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,白
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帊
怕
袙
汃
師
幋
帹
幥
帢
㠽
巾
帆
幫
帪
幃
㡋
沺
侢
炖
𠔐
㲍
择
码
侒
弢
京
㘠
枓
手帕
帕子
帕劳
帕斯
卡帕
帕西
千帕
喜帕
百帕
帕夏
