Bản dịch của từ 帕首 trong tiếng Việt
帕首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pà | ㄆㄚˋ | p | a | thanh huyền |
帕首 (Danh từ)
【pà shǒu】
01
Khăn trùm đầu; khăn che đầu (loại khăn mảnh dùng để quấn hoặc phủ đầu)
1.裹头之巾。
Ví dụ
02
Khăn che đầu; khăn quấn đầu (loại khăn mảnh, thường để che hoặc quấn đầu)
2.裹头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帕首
pà
帕
shǒu
首
Các từ liên quan
帕头
帕子
帕提侬神庙
帕斯卡定律
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【pà】【ㄆㄚˋ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 帊
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,白
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帊
怕
袙
汃
師
幋
帹
幥
帢
㠽
巾
帆
幫
帪
幃
㡋
沺
侢
炖
𠔐
㲍
择
码
侒
弢
京
㘠
枓
手帕
帕子
帕劳
帕斯
卡帕
帕西
千帕
喜帕
百帕
帕夏
