Bản dịch của từ 帖服 trong tiếng Việt
帖服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
Tiè | ㄊㄧㄝˋ | t | ie | thanh huyền |
Tiē | ㄊㄧㄝ | t | ie | thanh ngang |
帖服 (Danh từ)
【tiē fú】
01
Ngoan ngoãn, dễ bảo
温顺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vâng lời
听话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帖服
tiē
帖
fú
服
Các từ liên quan
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾP】
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,占
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呫
䵿
飻
䴴
䂿
餮
蛈
䥫
銕
鐡
驖
鉄
僣
鐵
铁
贴
萜
怗
跕
貼
聑
㠲
㡒
㡓
帆
帉
帀
㡨
㡔
㡊
㡅
帪
帺
佱
泟
孠
㱜
㓣
泧
𠃱
试
咙
拦
怡
枕
帖子
请帖
发帖
喜帖
名帖
庚帖
禀帖
换帖
黑帖
谢帖
字帖
临帖
法帖
画帖
妥帖
服帖
回帖
帖服
碑帖
柬帖
热帖
伏帖
宁帖
揭帖
