Bản dịch của từ 帖木儿 trong tiếng Việt

帖木儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

Tiè

ㄊㄧㄝˋtiethanh huyền

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

帖木儿 (Danh từ)

tiē mù ér
01

Tamerlane (nhà lãnh đạo Mông Cổ)

成吉思汗的一个重要称号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帖木儿

tiē

ér

帖
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾP】
Hình thái radical:
⿰,巾,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép