Bản dịch của từ 帘窥壁听 trong tiếng Việt

帘窥壁听

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

帘窥壁听 (Tính từ)

lián kuī bì tìng
01

Nhìn trộm nghe lén; dòm ngó nghe lén; Màn trộm nghe

用帘子窥视和倾听墙壁的声音,形容偷偷观察或窃听他人的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帘窥壁听

lián

kuī

tīng

Các từ liên quan

帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
帘
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép